Viêm gan C: lây qua đường nào, ai cần xét nghiệm và khả năng chữa khỏi
Viêm gan C là bệnh viêm gan do virus Hepatitis C gây ra. Đây là loại virus lây chủ yếu qua đường máu, có thể sống trong gan hàng chục năm mà không tạo ra triệu chứng nào đáng kể, và chỉ bị phát hiện khi gan đã xơ hoặc khi người bệnh tình cờ làm xét nghiệm.
Điểm khác biệt lớn nhất so với viêm gan B: viêm gan C hiện có nhóm thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp cho tỷ lệ khỏi rất cao. Nói cách khác, đây là bệnh đáng sợ khi bị bỏ quên, nhưng lại là bệnh có kết cục tốt nếu được phát hiện và điều trị đúng.
Bệnh phổ biến đến mức nào?
Theo số liệu nêu trong tài liệu tham khảo, tại Việt Nam có khoảng 1 – 1,1% dân số nhiễm virus viêm gan C, tương đương chừng một triệu người. Đây là số liệu tham khảo, dùng để hình dung quy mô vấn đề chứ không thay thế thống kê chính thức tại thời điểm bạn đọc bài này. Con số đáng chú ý ở chỗ: phần lớn trong số đó không biết mình mang virus.
Virus làm gì trong lá gan?
Virus xâm nhập theo đường máu rồi cư trú trong tế bào gan và nhân lên tại đó. Phản ứng viêm kéo dài do virus gây ra làm tế bào gan chết dần và được thay bằng mô xơ. Khi virus còn hiện diện quá sáu tháng, bệnh được xếp vào thể mạn tính — đây mới là thể dẫn tới xơ gan và ung thư gan sau nhiều năm âm thầm.
Ba con đường lây
Đường máu — con đường chính
Virus có mặt trong máu người nhiễm, nên mọi tình huống máu tiếp xúc với máu đều là nguy cơ: dùng chung bơm kim tiêm, dụng cụ y tế hoặc dụng cụ xăm, xỏ khuyên chưa tiệt trùng đạt chuẩn; truyền máu và chế phẩm máu không được sàng lọc; tai nạn kim đâm ở nhân viên y tế; dùng chung dao cạo râu, bấm móng tay, bàn chải đánh răng có dính máu. Nhóm nguy cơ cao nhất là người tiêm chích ma tuý dùng chung kim.
Đường tình dục
Khả năng lây qua đường tình dục thấp hơn so với viêm gan B, nhưng vẫn tồn tại, đặc biệt khi quan hệ không an toàn hoặc có tổn thương niêm mạc gây chảy máu.
Mẹ truyền sang con
Người mẹ nhiễm virus có thể truyền cho con trong thời kỳ chu sinh. Tỷ lệ này thấp và tiếp tục giảm nhờ phát hiện sớm và quản lý thai kỳ.
Virus viêm gan C không lây qua ăn uống chung, dùng chung bát đũa, ôm, bắt tay, ho hay hắt hơi. Hiểu đúng điều này để tránh kỳ thị người bệnh trong gia đình và nơi làm việc.
Triệu chứng — có thì mờ nhạt, không có thì càng nguy
Đa số người nhiễm không có biểu hiện gì trong nhiều năm. Khi có, triệu chứng thường chung chung và dễ bị quy cho nguyên nhân khác:
- Mệt mỏi kéo dài, chán ăn.
- Tức hoặc đau âm ỉ vùng hạ sườn phải.
- Buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hoá.
- Đau mỏi cơ khớp.
- Sụt cân không giải thích được.
- Vàng da, vàng mắt; nước tiểu sẫm màu; phân bạc màu.
Các dấu hiệu này trùng với nhiều bệnh gan khác, nên không thể dựa vào cảm nhận cơ thể để kết luận. Xét nghiệm máu là cách duy nhất để biết chắc.
Ai nên chủ động đi xét nghiệm?
- Người từng truyền máu hoặc chế phẩm máu, từng chạy thận nhân tạo, từng phẫu thuật hay làm thủ thuật xâm lấn nhiều lần.
- Người từng dùng chung bơm kim tiêm.
- Người xăm mình, xỏ khuyên, làm móng, châm cứu ở nơi không bảo đảm tiệt trùng.
- Nhân viên y tế có phơi nhiễm nghề nghiệp.
- Người sống chung hoặc có bạn tình nhiễm virus; con của mẹ nhiễm virus viêm gan C.
- Bất kỳ ai có men gan tăng kéo dài chưa rõ nguyên nhân.
Hai xét nghiệm cần phân biệt
- Anti-HCV — tìm kháng thể kháng virus, dùng để sàng lọc. Kết quả dương tính chỉ nói rằng cơ thể đã từng tiếp xúc với virus, chưa khẳng định hiện tại còn virus hay không, vì kháng thể vẫn tồn tại cả sau khi đã khỏi.
- HCV RNA — tìm vật chất di truyền của virus trong máu, tức là đo xem virus có đang thực sự hiện diện và nhân lên hay không. Đây là xét nghiệm khẳng định và cũng là xét nghiệm để đánh giá kết quả sau điều trị.
Điều trị: bệnh có khả năng khỏi cao
Hướng điều trị hiện nay dựa trên nhóm thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp — thuốc uống, đánh thẳng vào các bước nhân lên của virus. So với các phương án trước đây, nhóm thuốc này cho tỷ lệ sạch virus rất cao và được dung nạp tốt hơn nhiều.
Mục tiêu điều trị là không còn phát hiện được virus trong máu sau khi kết thúc liệu trình. Đạt được điều đó thì tổn thương gan ngừng tiến triển, và ở người chưa xơ nhiều, gan có cơ hội hồi phục.
Việc chọn thuốc, thời gian dùng và liều lượng hoàn toàn do bác sĩ chuyên khoa quyết định, dựa trên kiểu gen virus, mức độ xơ hoá gan, chức năng thận và các thuốc người bệnh đang dùng. Bài viết này chủ ý không nêu tên thuốc cụ thể: tự mua và tự dùng thuốc kháng virus vừa tốn kém vừa có nguy cơ thất bại điều trị và tương tác thuốc nguy hiểm.
Khỏi rồi thì sao?
Hai điều người bệnh hay hiểu nhầm:
- Sạch virus không có nghĩa là miễn dịch. Cơ thể không tạo được miễn dịch bảo vệ bền vững với virus viêm gan C, nên vẫn có thể tái nhiễm nếu tiếp tục phơi nhiễm. Các biện pháp phòng ngừa phải duy trì suốt đời.
- Người đã xơ gan vẫn phải theo dõi định kỳ sau khi hết virus, vì nguy cơ ung thư gan không biến mất cùng lúc với virus.
Phòng ngừa khi chưa có vắc-xin
Khác với viêm gan A và viêm gan B, hiện chưa có vắc-xin phòng viêm gan C. Vì vậy toàn bộ việc phòng bệnh nằm ở chỗ chặn các đường lây:
- Không dùng chung bơm kim tiêm dưới bất kỳ hình thức nào.
- Chọn cơ sở y tế, cơ sở xăm hình, làm móng có quy trình tiệt trùng dụng cụ rõ ràng.
- Không dùng chung dao cạo, bàn chải đánh răng, bấm móng tay.
- Quan hệ tình dục an toàn.
- Xét nghiệm định kỳ nếu thuộc nhóm nguy cơ, để điều trị trước khi gan kịp xơ.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Cần tư vấn sản phẩm hỗ trợ chức năng gan, liên hệ Nhà Thuốc Bệnh Viện — 0977.987.759 (Zalo) hoặc xem Thuốc Gan — Thận tại nhathuocbenhvien.com.vn.